verb
English to Vietnamese Dictionary

harry Meaning in Vietnamese (harry nghĩa là gì)

quấy rầy, tấn công liên tục
quấy rầy in English:harry
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của harry trong tiếng Việt là quấy rầy, tấn công liên tục. (Liên tục quấy rối, làm phiền hoặc hành hạ ai đó, thường bằng những cuộc tấn công hoặc đòi hỏi lặp đi lặp lại.)

Definitions of Harry

  1. 1
    verb
    quấy rầy

    To persistently harass, annoy, or torment someone, often with repeated attacks or demands.

    Liên tục quấy rối, làm phiền hoặc hành hạ ai đó, thường bằng những cuộc tấn công hoặc đòi hỏi lặp đi lặp lại.

  2. 2
    verb
    tấn công liên tục

    To make repeated destructive raids or attacks on an enemy or an area.

    Thực hiện các cuộc đột kích hoặc tấn công phá hoại lặp đi lặp lại vào kẻ thù hoặc một khu vực.

Example Sentences

casual

“The children would harry their mother with endless questions.”

Những đứa trẻ sẽ quấy rầy mẹ chúng bằng những câu hỏi không ngừng.

formal

“The invaders continued to harry the villages along the border.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseharried
present participleharrying