verb
English to Vietnamese Dictionary
harry Meaning in Vietnamese (harry nghĩa là gì)
quấy rầy, tấn công liên tục
quấy rầy in English:harry
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của harry trong tiếng Việt là quấy rầy, tấn công liên tục. (Liên tục quấy rối, làm phiền hoặc hành hạ ai đó, thường bằng những cuộc tấn công hoặc đòi hỏi lặp đi lặp lại.)
Definitions of Harry
- 1
- 2verbtấn công liên tục
To make repeated destructive raids or attacks on an enemy or an area.
Thực hiện các cuộc đột kích hoặc tấn công phá hoại lặp đi lặp lại vào kẻ thù hoặc một khu vực.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tenseharried
present participleharrying