noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

badger Meaning in Vietnamese (badger nghĩa là gì)

nounlửng
verbquấy rầy
lửng in English:badger
Phonetic:lưng
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của badger trong tiếng Việt là lửng, quấy rầy. (Một loài động vật có vú sống về đêm, đào hang thuộc họ chồn, thường có bộ lông màu xám và đen, đầu trắng với các sọc đen.)

Definitions of Badger

  1. 1
    noun
    lửng

    A nocturnal, burrowing mammal of the weasel family, typically having a grey and black coat and a white head with black stripes.

    Một loài động vật có vú sống về đêm, đào hang thuộc họ chồn, thường có bộ lông màu xám và đen, đầu trắng với các sọc đen.

  2. 2
    verb
    quấy rầy

    To repeatedly ask someone to do something or to repeatedly tell someone something, especially in an annoying or persistent way.

    Liên tục yêu cầu ai đó làm điều gì đó hoặc liên tục nói với ai đó điều gì đó, đặc biệt là một cách khó chịu hoặc dai dẳng.

Example Sentences

“The badger dug a deep burrow in the forest.”

Con lửng đã đào một cái hang sâu trong rừng.

“She continued to badger him with questions until he finally gave in.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

brock

Inflected Word Forms

past tensebadgered
past participlebadgered
gerundbadgering