noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
badger Meaning in Vietnamese (badger nghĩa là gì)
nounlửng
verbquấy rầy
lửng in English:badger
Phonetic:lưng
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của badger trong tiếng Việt là lửng, quấy rầy. (Một loài động vật có vú sống về đêm, đào hang thuộc họ chồn, thường có bộ lông màu xám và đen, đầu trắng với các sọc đen.)
Definitions of Badger
- 1
- 2verbquấy rầy
To repeatedly ask someone to do something or to repeatedly tell someone something, especially in an annoying or persistent way.
Liên tục yêu cầu ai đó làm điều gì đó hoặc liên tục nói với ai đó điều gì đó, đặc biệt là một cách khó chịu hoặc dai dẳng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
brock
Inflected Word Forms
past tensebadgered
past participlebadgered
gerundbadgering