noun
English to Vietnamese Dictionary

badgering Meaning in Vietnamese (badgering nghĩa là gì)

sự quấy rầy
sự quấy rầy in English:badgering
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của badgering trong tiếng Việt là sự quấy rầy. (Hành động liên tục và phiền nhiễu yêu cầu ai đó làm điều gì đó hoặc liên tục đặt câu hỏi cho họ.)

Definitions of Badgering

  1. 1
    noun
    sự quấy rầy

    The act of persistently and annoyingly asking someone to do something or repeatedly questioning them.

    Hành động liên tục và phiền nhiễu yêu cầu ai đó làm điều gì đó hoặc liên tục đặt câu hỏi cho họ.

Example Sentences

“His constant badgering about the report was getting on my nerves.”

Việc anh ta liên tục thúc giục tôi về báo cáo đã làm tôi phát cáu.

“She couldn't stand the badgering from her younger brother.”

“The politician faced constant badgering from the press.”

Vị chính trị gia phải đối mặt với sự chất vấn liên tục từ báo chí.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivebadger
third person singularbadgers
past tensebadgered
past participlebadgered
agent nounbadgerer