noun
English to Vietnamese Dictionary
badges Meaning in Vietnamese (badges nghĩa là gì)
huy hiệu
Từ đồng nghĩa:phù hiệu
huy hiệu in English:badges
Plural: badges
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của badges trong tiếng Việt là huy hiệu. (Huy hiệu là những biểu tượng hoặc phù hiệu nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc vải, được đeo để chỉ cấp bậc, tư cách thành viên, thành tích hoặc để nhận dạng người mặc.)
Definitions of Badges
- 1nounhuy hiệu
Badges are small emblems or devices, often made of metal or cloth, worn to indicate rank, membership, achievement, or to identify the wearer.
Huy hiệu là những biểu tượng hoặc phù hiệu nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc vải, được đeo để chỉ cấp bậc, tư cách thành viên, thành tích hoặc để nhận dạng người mặc.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensebadged
present participlebadging
nounbadge