preposition
English to Vietnamese Dictionary
toward Meaning in Vietnamese (toward nghĩa là gì)
về phía, đối với, gần đến
về phía in English:toward
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của toward trong tiếng Việt là về phía, đối với, gần đến. (Diễn tả sự di chuyển hoặc hành động theo hướng của một cái gì đó.)
Definitions of Toward
- 1prepositionvề phía
Expressing movement or an action in the direction of something.
Diễn tả sự di chuyển hoặc hành động theo hướng của một cái gì đó.
- 2
- 3prepositiongần đến
Approaching a particular time or state.
Tiến gần đến một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể.
Example Sentences
“She walked toward the light.”
“His attitude toward challenges is always positive.”
Thái độ của anh ấy đối với thử thách luôn tích cực.
“It was getting toward midnight.”
Trời gần đến nửa đêm rồi.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
away from
Phrases & Idiomatic Expressions
toward the endcollocation
Approaching the final part of something.
toward the beginningcollocation
Approaching the initial part of something.