noun
English to Vietnamese Dictionary

jerusalem Meaning in Vietnamese (jerusalem nghĩa là gì)

Jerusalem, Giê-ru-sa-lem
Jerusalem in English:jerusalem
Phonetic:Giê-ru-sa-lem
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jerusalem trong tiếng Việt là Jerusalem, Giê-ru-sa-lem. (Giê-ru-sa-lem là một thành phố cổ ở Trung Đông, được coi là thánh địa bởi người Do Thái, Cơ Đốc giáo và Hồi giáo, đồng thời là một địa điểm hành hương quan trọng.)

Definitions of Jerusalem

  1. 1
    noun
    Giê-ru-sa-lem

    Jerusalem is an ancient city in the Middle East, considered holy by Jews, Christians, and Muslims, and is a major pilgrimage site.

    Giê-ru-sa-lem là một thành phố cổ ở Trung Đông, được coi là thánh địa bởi người Do Thái, Cơ Đốc giáo và Hồi giáo, đồng thời là một địa điểm hành hương quan trọng.

Example Sentences

formal

“Jerusalem holds deep religious significance for billions of people worldwide.”

general

“Many historical events are associated with the city of Jerusalem.”

Nhiều sự kiện lịch sử gắn liền với thành phố Giê-ru-sa-lem.