noun
English to Vietnamese Dictionary

jess Meaning in Vietnamese (jess nghĩa là gì)

dây buộc chân chim săn mồi
dây buộc chân chim săn mồi in English:jess
Phonetic:giét
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jess trong tiếng Việt là dây buộc chân chim săn mồi. (Một sợi dây buộc ngắn, thường làm bằng da, được gắn vào chân của chim ưng hoặc chim săn mồi đã được huấn luyện, dùng để gắn dây dắt.)

Definitions of Jess

  1. 1
    noun(formal)
    dây buộc chân chim săn mồi

    A jess is a short strap, typically made of leather, fastened around the leg of a trained hawk or other bird of prey, used to attach a leash.

    Một sợi dây buộc ngắn, thường làm bằng da, được gắn vào chân của chim ưng hoặc chim săn mồi đã được huấn luyện, dùng để gắn dây dắt.

Example Sentences

formal

“The falconer carefully attached the jess to the hawk's leg.”

Inflected Word Forms

pluraljesses