other
English to Vietnamese Dictionary

jesse Meaning in Vietnamese (jesse nghĩa là gì)

Jesse
Jesse in English:jesse
Phonetic:Giê-sê
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jesse trong tiếng Việt là Jesse. (Jesse là một tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, có nghĩa là 'món quà' hoặc 'món quà của Chúa'.)

Definitions of Jesse

  1. 1
    other
    Jesse

    Jesse is a male given name of Hebrew origin, meaning 'gift' or 'God's gift'.

    Jesse là một tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, có nghĩa là 'món quà' hoặc 'món quà của Chúa'.

Example Sentences

casual

“Jesse is a common name in many English-speaking countries.”

Jesse là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh.