noun
English to Vietnamese Dictionary

jessica Meaning in Vietnamese (jessica nghĩa là gì)

Jessica
Jessica in English:jessica
Phonetic:Giê-si-ca
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jessica trong tiếng Việt là Jessica. (Jessica là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, có nghĩa là 'Chúa nhìn thấy' hoặc 'nhìn thấy'.)

Definitions of Jessica

  1. 1
    noun
    Jessica

    Jessica is a common female given name of Hebrew origin, meaning 'God beholds' or 'to see'.

    Jessica là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, có nghĩa là 'Chúa nhìn thấy' hoặc 'nhìn thấy'.

Example Sentences

casual

“Jessica is known for her kindness and artistic talent.”

Jessica nổi tiếng vì lòng tốt và tài năng nghệ thuật của mình.

casual

“Can you please spell Jessica for me?”