crucify Meaning in Vietnamese (crucify nghĩa là gì)
Nghĩa của crucify trong tiếng Việt là đóng đinh, chỉ trích thậm tệ. (Hành hình ai đó bằng cách đóng đinh hoặc trói họ vào thập giá, một phương pháp hành quyết được sử dụng trong thời cổ đại.)
Definitions of Crucify
- 1
- 2verb(informal)chỉ trích thậm tệ
To criticize someone severely and publicly, often in a harsh or unfair manner, causing them great distress or damage to their reputation.
Chỉ trích ai đó một cách nghiêm khắc và công khai, thường theo cách khắc nghiệt hoặc không công bằng, gây ra cho họ sự đau khổ lớn hoặc tổn hại đến danh tiếng của họ.
Example Sentences
“Historically, many people were crucified for their religious or political beliefs.”
“The media tried to crucify the politician for his past mistakes, despite his recent good work.”
Truyền thông đã cố gắng chỉ trích thậm tệ chính trị gia đó vì những sai lầm trong quá khứ của ông ta, bất chấp những công việc tốt gần đây của ông.
“He felt as if the entire community was trying to crucify him for one small error.”