noun
English to Vietnamese Dictionary

crud Meaning in Vietnamese (crud nghĩa là gì)

chất bẩn, thứ vớ vẩn
chất bẩn in English:crud
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crud trong tiếng Việt là chất bẩn, thứ vớ vẩn. (Chất bẩn dùng để chỉ bất kỳ chất khó chịu hoặc bẩn thỉu nào, thường có dạng cặn dính hoặc đóng bánh.)

Definitions of Crud

  1. 1
    noun(informal)
    chất bẩn

    Crud refers to any unpleasant or dirty substance, often found as a sticky or caked-on residue.

    Chất bẩn dùng để chỉ bất kỳ chất khó chịu hoặc bẩn thỉu nào, thường có dạng cặn dính hoặc đóng bánh.

  2. 2
    noun(informal)
    thứ vớ vẩn

    Crud can also refer to something that is of poor quality, worthless, or generally unpleasant.

    Chất bẩn cũng có thể dùng để chỉ thứ gì đó có chất lượng kém, vô giá trị hoặc nói chung là khó chịu.

Example Sentences

“There was a lot of crud stuck to the bottom of the pan.”

Có rất nhiều chất bẩn dính ở đáy nồi.

“Don't eat that crud; it looks expired.”

Đừng ăn thứ vớ vẩn đó; trông nó đã hết hạn sử dụng rồi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

dirtgrimefilthgunkmuck

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

cleanlinesspurity

Inflected Word Forms

adjectivecruddy