testimony Meaning in Vietnamese (testimony nghĩa là gì)
Nghĩa của testimony trong tiếng Việt là lời khai, minh chứng. (Một tuyên bố chính thức bằng văn bản hoặc bằng lời nói, đặc biệt là một tuyên bố được đưa ra dưới lời thề tại tòa án, được sử dụng làm bằng chứng.)
Definitions of Testimony
- 1noun(formal)lời khai
A formal written or spoken statement, especially one given under oath in a court of law, used as evidence.
Một tuyên bố chính thức bằng văn bản hoặc bằng lời nói, đặc biệt là một tuyên bố được đưa ra dưới lời thề tại tòa án, được sử dụng làm bằng chứng.
- 2
Example Sentences
“The witness gave a powerful testimony in court.”
“His long and successful career is a testimony to his hard work and dedication.”
Sự nghiệp lâu dài và thành công của anh ấy là minh chứng cho sự chăm chỉ và cống hiến của anh ấy.
“The jury carefully considered all the testimonies before reaching a verdict.”
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To serve as evidence or proof of something.