testing Meaning in Vietnamese (testing nghĩa là gì)
Nghĩa của testing trong tiếng Việt là kiểm tra, sự kiểm tra, đang kiểm tra. (Hành động tiến hành một cuộc xem xét hoặc đánh giá có hệ thống về một cái gì đó để xác định chất lượng, hiệu suất hoặc độ tin cậy của nó.)
Definitions of Testing
- 1nounsự kiểm tra
The act of conducting a systematic examination or evaluation of something to determine its quality, performance, or reliability.
Hành động tiến hành một cuộc xem xét hoặc đánh giá có hệ thống về một cái gì đó để xác định chất lượng, hiệu suất hoặc độ tin cậy của nó.
- 2verbđang kiểm tra
The present participle form of the verb 'to test', indicating an ongoing action of examining or trying out something.
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'to test', chỉ một hành động đang diễn ra là xem xét hoặc thử nghiệm một cái gì đó.
Example Sentences
“The software company is currently undergoing rigorous testing before its official launch.”
“She spent the whole afternoon testing the new recipe in the kitchen.”
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để thử nghiệm công thức mới trong bếp.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Evaluating the stability and performance of a system under extreme conditions.
A crucial and decisive test of the value or success of something.