noun
English to Vietnamese Dictionary

charger Meaning in Vietnamese (charger nghĩa là gì)

sạc, bộ sạc, chiến mã
sạc in English:charger
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của charger trong tiếng Việt là sạc, bộ sạc, chiến mã. (Thiết bị dùng để cung cấp năng lượng điện cho pin có thể sạc lại hoặc thiết bị điện tử khác.)

Definitions of Charger

  1. 1
    noun
    bộ sạc

    A device used to supply electrical energy to a rechargeable battery or other electronic device.

    Thiết bị dùng để cung cấp năng lượng điện cho pin có thể sạc lại hoặc thiết bị điện tử khác.

  2. 2
    noun(formal)
    chiến mã

    A powerful horse, especially one used in battle or jousting.

    Một con ngựa mạnh mẽ, đặc biệt là con ngựa được sử dụng trong trận chiến hoặc đấu thương.

Example Sentences

casual

“I forgot my phone charger at home.”

Tôi đã quên bộ sạc điện thoại ở nhà.

casual

“This charger is compatible with multiple devices.”

formal

“The knight rode his magnificent charger into battle.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

power adapterpower supply

Inflected Word Forms

past participlecharged
present participlecharging