automation Meaning in Vietnamese (automation nghĩa là gì)
Nghĩa của automation trong tiếng Việt là tự động hóa, sự tự động hóa. (Kỹ thuật, phương pháp hoặc hệ thống vận hành hoặc kiểm soát một quy trình hoặc thiết bị bằng các thiết bị điện tử, giảm sự can thiệp của con người.)
Definitions of Automation
- 1nounsự tự động hóa
The technique, method, or system of operating or controlling a process or equipment by electronic devices, reducing human intervention.
Kỹ thuật, phương pháp hoặc hệ thống vận hành hoặc kiểm soát một quy trình hoặc thiết bị bằng các thiết bị điện tử, giảm sự can thiệp của con người.
Example Sentences
“The factory implemented automation to increase efficiency.”
Nhà máy đã triển khai tự động hóa để tăng hiệu quả.
“Automation is transforming various industries globally.”
Tự động hóa đang làm thay đổi nhiều ngành công nghiệp trên toàn cầu.
“The company invested heavily in office automation.”
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: