testifying Meaning in Vietnamese (testifying nghĩa là gì)
Nghĩa của testifying trong tiếng Việt là làm chứng. (Hành động đưa ra bằng chứng hoặc làm chứng, đặc biệt là tại tòa án hoặc trong một cuộc điều tra chính thức khác.)
Definitions of Testifying
- 1verblàm chứng
The act of giving evidence or bearing witness, especially in a court of law or other formal inquiry.
Hành động đưa ra bằng chứng hoặc làm chứng, đặc biệt là tại tòa án hoặc trong một cuộc điều tra chính thức khác.
Example Sentences
“He is currently testifying in court about the incident.”
Anh ấy hiện đang làm chứng tại tòa về vụ việc.
“Testifying against a powerful organization requires immense courage.”
Làm chứng chống lại một tổ chức hùng mạnh đòi hỏi lòng dũng cảm to lớn.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To give evidence that implicates or condemns someone or something.
To give evidence in support of someone or something.