adjective
English to Vietnamese Dictionary

pivotal Meaning in Vietnamese (pivotal nghĩa là gì)

then chốt
then chốt in English:pivotal
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pivotal trong tiếng Việt là then chốt. (Mô tả một cái gì đó có tầm quan trọng cốt yếu, đóng vai trò trung tâm mà những thứ khác phụ thuộc hoặc xoay quanh.)

Definitions of Pivotal

  1. 1
    adjective
    then chốt

    Describing something that is of crucial importance, acting as a central point around which other things depend or revolve.

    Mô tả một cái gì đó có tầm quan trọng cốt yếu, đóng vai trò trung tâm mà những thứ khác phụ thuộc hoặc xoay quanh.

Example Sentences

“The coach's speech was a pivotal moment in the team's comeback.”

Bài phát biểu của huấn luyện viên là một khoảnh khắc then chốt trong sự trở lại của đội.

“His decision played a pivotal role in the company's success.”

Quyết định của ông đóng một vai trò then chốt trong sự thành công của công ty.

“This discovery is pivotal to understanding the disease.”

Khám phá này là then chốt để hiểu về căn bệnh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounpivot
adverbpivotally

Phrases & Idiomatic Expressions

pivotal rolecollocation

A very important part played by someone or something in a situation.

pivotal momentcollocation

A critical or decisive point in time.