noun
English to Vietnamese Dictionary

comeback Meaning in Vietnamese (comeback nghĩa là gì)

sự trở lại, lời đáp trả
sự trở lại in English:comeback
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của comeback trong tiếng Việt là sự trở lại, lời đáp trả. (Sự trở lại của một người hoặc vật nổi tiếng về vị trí thành công hoặc được yêu thích trước đây.)

Definitions of Comeback

  1. 1
    noun
    sự trở lại

    A return by a well-known person or thing to a former position of success or popularity.

    Sự trở lại của một người hoặc vật nổi tiếng về vị trí thành công hoặc được yêu thích trước đây.

  2. 2
    noun
    lời đáp trả

    A quick, clever, or cutting reply to an insult or criticism.

    Một lời đáp trả nhanh chóng, thông minh hoặc sắc sảo cho một lời xúc phạm hoặc chỉ trích.

Example Sentences

casual

“The singer made a spectacular comeback after years away from the stage.”

Nữ ca sĩ đã có một màn trở lại ngoạn mục sau nhiều năm vắng bóng trên sân khấu.

casual

“Her quick comeback left everyone speechless.”

business

“The team is hoping for a strong comeback in the second half of the season.”

Đội bóng đang hy vọng có một sự trở lại mạnh mẽ trong nửa sau của mùa giải.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

returnrevivalresurgenceretortrejoinder

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivecome back
past tensecame back
present participlecoming back