noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

crows Meaning in Vietnamese (crows nghĩa là gì)

nounquạ
verbgáy
quạ in English:crows
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crows trong tiếng Việt là quạ, gáy. (Quạ là loài chim lớn, màu đen, thông minh, nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng và thường sống theo đàn.)

Definitions of Crows

  1. 1
    noun
    quạ

    Crows are large, black, intelligent birds known for their distinctive calls and often found in groups.

    Quạ là loài chim lớn, màu đen, thông minh, nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng và thường sống theo đàn.

  2. 2
    verb
    gáy

    When a rooster crows, it makes a loud, characteristic cry, typically in the morning.

    Khi gà trống gáy, nó phát ra tiếng kêu lớn, đặc trưng, thường vào buổi sáng.

Example Sentences

casual

“A flock of crows gathered on the power lines.”

casual

“The rooster crows every morning at dawn.”

Gà trống gáy mỗi sáng lúc bình minh.

casual

“He crows about his victory to everyone he meets.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

ravens

Inflected Word Forms

infinitivecrow
past tensecrowed
gerundcrowing
nouncrow