crowning Meaning in Vietnamese (crowning nghĩa là gì)
Nghĩa của crowning trong tiếng Việt là đỉnh cao, tột đỉnh, lễ đăng quang, hở đầu. (Miêu tả thứ gì đó đại diện cho điểm cao nhất, quan trọng nhất hoặc đỉnh cao của một thành tựu hoặc quá trình.)
Definitions of Crowning
- 1adjectivetột đỉnh
Describing something that represents the highest, most important, or culminating point of an achievement or process.
Miêu tả thứ gì đó đại diện cho điểm cao nhất, quan trọng nhất hoặc đỉnh cao của một thành tựu hoặc quá trình.
- 2nounlễ đăng quang
The ceremonial act of placing a crown on the head of a monarch, symbolizing their official accession to the throne.
Hành động nghi lễ đội vương miện lên đầu quân chủ, tượng trưng cho việc chính thức lên ngôi.
- 3noun(medical)hở đầu
The stage during childbirth when the top of the baby's head first becomes visible at the vaginal opening.
Giai đoạn trong quá trình sinh nở khi đỉnh đầu của em bé bắt đầu lộ ra ở cửa âm đạo.
Example Sentences
“Winning the gold medal was the crowning achievement of her athletic career.”
“The crowning of the new emperor was a magnificent spectacle.”
“The midwife announced that the baby's head was crowning.”
Nữ hộ sinh thông báo rằng đầu em bé đã hở ra.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: