noun
English to Vietnamese Dictionary

ballroom Meaning in Vietnamese (ballroom nghĩa là gì)

sảnh khiêu vũ
sảnh khiêu vũ in English:ballroom
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ballroom trong tiếng Việt là sảnh khiêu vũ. (Một căn phòng lớn được thiết kế và sử dụng đặc biệt để khiêu vũ, thường có trong các khách sạn, câu lạc bộ hoặc nhà riêng sang trọng.)

Definitions of Ballroom

  1. 1
    noun
    sảnh khiêu vũ

    A large room specifically designed and used for dancing, often found in hotels, clubs, or grand private residences.

    Một căn phòng lớn được thiết kế và sử dụng đặc biệt để khiêu vũ, thường có trong các khách sạn, câu lạc bộ hoặc nhà riêng sang trọng.

Example Sentences

formal

“The elegant ballroom was decorated with chandeliers for the wedding reception.”

business

“Many historic hotels feature a grand ballroom for events.”

Nhiều khách sạn lịch sử có một sảnh khiêu vũ lớn dành cho các sự kiện.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

dance hallassembly room

Inflected Word Forms

pluralballrooms