noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

ballot Meaning in Vietnamese (ballot nghĩa là gì)

nounphiếu bầu
verbbỏ phiếu
phiếu bầu in English:ballot
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ballot trong tiếng Việt là phiếu bầu, bỏ phiếu. (Một phiếu bầu là một tờ giấy hoặc một hệ thống được sử dụng để bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử hoặc một cuộc thăm dò ý kiến.)

Definitions of Ballot

  1. 1
    noun
    phiếu bầu

    A ballot is a piece of paper or a system used for casting votes in an election or a poll.

    Một phiếu bầu là một tờ giấy hoặc một hệ thống được sử dụng để bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử hoặc một cuộc thăm dò ý kiến.

  2. 2
    verb
    bỏ phiếu

    To ballot means to cast a vote using a ballot paper or system, typically in an election.

    Bỏ phiếu có nghĩa là bỏ phiếu bằng giấy hoặc hệ thống bỏ phiếu, thường là trong một cuộc bầu cử.

Example Sentences

casual

“The voter carefully marked their choice on the ballot.”

Cử tri đã cẩn thận đánh dấu lựa chọn của mình trên phiếu bầu.

business

“The committee decided to ballot on the new proposal.”

Ủy ban quyết định bỏ phiếu về đề xuất mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseballoted
gerundballoting