noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
balloon Meaning in Vietnamese (balloon nghĩa là gì)
nounbóng bay
verbphồng lên
bóng bay in English:balloon
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của balloon trong tiếng Việt là bóng bay, phồng lên. (Một túi mềm có thể bơm phồng, thường làm bằng cao su hoặc nhựa, chứa đầy không khí hoặc khí và thường dùng làm đồ chơi hoặc để trang trí.)
Definitions of Balloon
- 1
- 2
Example Sentences
“The child was very happy with his new red balloon.”
Đứa trẻ rất vui với quả bóng bay màu đỏ mới của mình.
“They released a hundred balloons into the sky.”
Họ thả một trăm quả bóng bay lên trời.
“The company's profits ballooned after the successful product launch.”
Lợi nhuận của công ty đã phồng lên sau buổi ra mắt sản phẩm thành công.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past participleballooned
present participleballooning
pluralballoons
agent nounballoonist