noun
English to Vietnamese Dictionary
cubby Meaning in Vietnamese (cubby nghĩa là gì)
hộc, chỗ kín
hộc in English:cubby
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cubby trong tiếng Việt là hộc, chỗ kín. (Một ngăn nhỏ, kín hoặc không gian lưu trữ, thường thấy ở trường học hoặc văn phòng để đựng đồ cá nhân.)
Definitions of Cubby
- 1nounhộc
A small, enclosed compartment or storage space, often found in schools or offices for personal items.
Một ngăn nhỏ, kín hoặc không gian lưu trữ, thường thấy ở trường học hoặc văn phòng để đựng đồ cá nhân.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouncubbyhole