noun
English to Vietnamese Dictionary
cuba Meaning in Vietnamese (cuba nghĩa là gì)
Cuba
Cuba in English:cuba
Phonetic:Cu-ba
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cuba trong tiếng Việt là Cuba. (Cuba là một quốc đảo nằm ở Biển Caribe, nổi tiếng với lịch sử phong phú, văn hóa sôi động và sản xuất xì gà.)
Definitions of Cuba
- 1