noun
English to Vietnamese Dictionary

cub Meaning in Vietnamese (cub nghĩa là gì)

con non
con non in English:cub
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cub trong tiếng Việt là con non. (Một động vật ăn thịt non, như sư tử, gấu, sói, hoặc hổ.)

Definitions of Cub

  1. 1
    noun
    con non

    A young carnivorous animal, such as a lion, bear, wolf, or tiger.

    Một động vật ăn thịt non, như sư tử, gấu, sói, hoặc hổ.

Example Sentences

“The lioness protected her cub fiercely.”

“A bear cub is playful and curious.”

Một con gấu con thì tinh nghịch và tò mò.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

youngoffspringbaby animal

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

adultparent

Inflected Word Forms

pluralcubs