parent Meaning in Vietnamese (parent nghĩa là gì)
Nghĩa của parent trong tiếng Việt là cha mẹ, làm cha mẹ. (Cha mẹ là người mẹ hoặc người cha của một người, động vật hoặc thực vật, chịu trách nhiệm nuôi dưỡng và chăm sóc họ.)
Definitions of Parent
- 1nouncha mẹ
A parent is a mother or father of a person, animal, or plant, responsible for their upbringing and care.
Cha mẹ là người mẹ hoặc người cha của một người, động vật hoặc thực vật, chịu trách nhiệm nuôi dưỡng và chăm sóc họ.
- 2verblàm cha mẹ
To parent means to raise and care for a child, providing guidance, support, and discipline.
Làm cha mẹ có nghĩa là nuôi dưỡng và chăm sóc một đứa trẻ, cung cấp sự hướng dẫn, hỗ trợ và kỷ luật.
Example Sentences
“Every child needs love and support from their parents.”
“It's challenging to parent teenagers effectively in today's world.”
Thật khó để làm cha mẹ của những thanh thiếu niên một cách hiệu quả trong thế giới ngày nay.
“She became a parent at a young age and learned quickly.”
Cô ấy đã làm mẹ khi còn trẻ và học hỏi nhanh chóng.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A company that owns or controls another company.
A person raising a child alone without a partner.
A person who is expecting a child.