noun
English to Vietnamese Dictionary

offspring Meaning in Vietnamese (offspring nghĩa là gì)

con cái
con cái in English:offspring
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của offspring trong tiếng Việt là con cái. (Con non của người, động vật hoặc thực vật; con cháu hoặc hậu duệ.)

Definitions of Offspring

  1. 1
    noun
    con cái

    The young of a person, animal, or plant; a descendant or progeny.

    Con non của người, động vật hoặc thực vật; con cháu hoặc hậu duệ.

Example Sentences

casual

“The cat carefully protected her offspring from danger.”

Con mèo cẩn thận bảo vệ con cái của nó khỏi nguy hiểm.

formal

“Many species produce numerous offspring to ensure survival.”

Nhiều loài sinh ra nhiều con cái để đảm bảo sự sống còn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: