noun
English to Vietnamese Dictionary
offspring Meaning in Vietnamese (offspring nghĩa là gì)
con cái
con cái in English:offspring
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của offspring trong tiếng Việt là con cái. (Con non của người, động vật hoặc thực vật; con cháu hoặc hậu duệ.)
Definitions of Offspring
- 1nouncon cái
The young of a person, animal, or plant; a descendant or progeny.
Con non của người, động vật hoặc thực vật; con cháu hoặc hậu duệ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: