adjective
English to Vietnamese Dictionary

cockeyed Meaning in Vietnamese (cockeyed nghĩa là gì)

lệch, lác
lệch in English:cockeyed
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cockeyed trong tiếng Việt là lệch, lác. (Mô tả một thứ gì đó không thẳng hoặc không bằng phẳng, thường trông có vẻ xiêu vẹo hoặc không cân đối.)

Definitions of Cockeyed

  1. 1
    adjective(informal)
    lệch

    Describes something that is not straight or level, often appearing lopsided or askew.

    Mô tả một thứ gì đó không thẳng hoặc không bằng phẳng, thường trông có vẻ xiêu vẹo hoặc không cân đối.

  2. 2
    adjective(informal)
    lác

    Refers to eyes that are not properly aligned, causing one or both to look in a different direction.

    Đề cập đến đôi mắt không thẳng hàng đúng cách, khiến một hoặc cả hai mắt nhìn theo hướng khác.

Example Sentences

casual

“The picture on the wall was hung a little cockeyed.”

casual

“He gave me a cockeyed look, unsure of my intentions.”

Anh ấy nhìn tôi một cách ngờ vực, không chắc về ý định của tôi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

crookedaskewlopsided

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

straightlevelaligned

Inflected Word Forms

adverbcockeyedly