adjective
English to Vietnamese Dictionary

aligned Meaning in Vietnamese (aligned nghĩa là gì)

thẳng hàng, phù hợp
thẳng hàng in English:aligned
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của aligned trong tiếng Việt là thẳng hàng, phù hợp. (Khi các vật thể hoặc yếu tố được căn chỉnh, chúng được sắp xếp thành một đường thẳng hoặc ở một vị trí tương đối chính xác.)

Definitions of Aligned

  1. 1
    adjective
    thẳng hàng

    When objects or elements are aligned, they are arranged in a straight line or in a correct relative position.

    Khi các vật thể hoặc yếu tố được căn chỉnh, chúng được sắp xếp thành một đường thẳng hoặc ở một vị trí tương đối chính xác.

  2. 2
    adjective
    phù hợp

    To be aligned also means to be in agreement, harmony, or cooperation with something or someone.

    Việc căn chỉnh cũng có nghĩa là đồng ý, hòa hợp hoặc hợp tác với một cái gì đó hoặc ai đó.

Example Sentences

“The books were perfectly aligned on the shelf.”

“Their goals are aligned with the company's vision.”

Mục tiêu của họ phù hợp với tầm nhìn của công ty.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

misaligneddisordereddisagreedconflicting

Inflected Word Forms

infinitivealign
present participlealigning
nounalignment
adjectivemisaligned