verb
English to Vietnamese Dictionary
align Meaning in Vietnamese (align nghĩa là gì)
căn chỉnh, xếp thẳng hàng
căn chỉnh in English:align
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của align trong tiếng Việt là căn chỉnh, xếp thẳng hàng. (Đặt hoặc sắp xếp mọi thứ thành một đường thẳng hoặc vào các vị trí tương đối chính xác.)
Definitions of Align
- 1
- 2verbcăn chỉnh
To bring oneself or something into agreement or cooperation with another group or cause.
Đưa bản thân hoặc một thứ gì đó vào sự đồng ý hoặc hợp tác với một nhóm hoặc nguyên nhân khác.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
disorganizemisalign
Inflected Word Forms
third person singularaligns
past tensealigned
present participlealigning
nounalignment