verb
English to Vietnamese Dictionary

align Meaning in Vietnamese (align nghĩa là gì)

căn chỉnh, xếp thẳng hàng
căn chỉnh in English:align
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của align trong tiếng Việt là căn chỉnh, xếp thẳng hàng. (Đặt hoặc sắp xếp mọi thứ thành một đường thẳng hoặc vào các vị trí tương đối chính xác.)

Definitions of Align

  1. 1
    verb
    xếp thẳng hàng

    To place or arrange things in a straight line or in correct relative positions.

    Đặt hoặc sắp xếp mọi thứ thành một đường thẳng hoặc vào các vị trí tương đối chính xác.

  2. 2
    verb
    căn chỉnh

    To bring oneself or something into agreement or cooperation with another group or cause.

    Đưa bản thân hoặc một thứ gì đó vào sự đồng ý hoặc hợp tác với một nhóm hoặc nguyên nhân khác.

Example Sentences

casual

“Please align the books neatly on the shelf.”

Vui lòng xếp các cuốn sách thẳng hàng trên kệ.

business

“The company's goals align with our values.”

Các mục tiêu của công ty phù hợp với các giá trị của chúng tôi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

disorganizemisalign

Inflected Word Forms

third person singularaligns
past tensealigned
present participlealigning
nounalignment