noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
cocker Meaning in Vietnamese (cocker nghĩa là gì)
nounchó cocker
verbnuông chiều
chó cocker in English:cocker
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cocker trong tiếng Việt là chó cocker, nuông chiều. (Một giống chó cỡ nhỏ đến trung bình, thường có tai dài, cụp và bộ lông mượt, ban đầu được lai tạo để săn chim lội.)
Definitions of Cocker
- 1nounchó cocker
A small to medium-sized breed of dog, typically with long, floppy ears and a silky coat, originally bred for hunting woodcock.
Một giống chó cỡ nhỏ đến trung bình, thường có tai dài, cụp và bộ lông mượt, ban đầu được lai tạo để săn chim lội.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensecockered
present participlecockering
nouncocker spaniel