adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

cocked Meaning in Vietnamese (cocked nghĩa là gì)

adjectivechếch, sẵn sàng (vũ khí), nghiêng
verbchếch
chếch in English:cocked
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cocked trong tiếng Việt là chếch, sẵn sàng (vũ khí), nghiêng. (Mô tả một khẩu súng có búa đã được kéo về phía sau, sẵn sàng để bắn.)

Definitions of Cocked

  1. 1
    adjective
    sẵn sàng (vũ khí)

    Describing a firearm whose hammer has been drawn back, making it ready to fire.

    Mô tả một khẩu súng có búa đã được kéo về phía sau, sẵn sàng để bắn.

  2. 2
    adjective
    nghiêng

    Describing a head or ear that is tilted or raised to one side, often indicating attention or curiosity.

    Mô tả đầu hoặc tai bị nghiêng hoặc nhấc sang một bên, thường cho thấy sự chú ý hoặc tò mò.

  3. 3
    verb
    chếch

    To have raised or tilted something, especially a weapon or part of the body, into a particular position.

    Đã nâng hoặc nghiêng một thứ gì đó, đặc biệt là vũ khí hoặc bộ phận cơ thể, vào một vị trí nhất định.

Example Sentences

“The soldier held his rifle, already cocked and ready.”

“The dog cocked its head, listening intently to the strange sound.”

Con chó nghiêng đầu, lắng nghe chăm chú âm thanh lạ.

“He cocked his ear to catch the faint whisper.”

Anh ta nghiêng tai để bắt lấy tiếng thì thầm yếu ớt.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

loadedprimed

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

uncockedunloaded

Inflected Word Forms

infinitivecock
third person singularcocks
present participlecocking