verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

casts Meaning in Vietnamese (casts nghĩa là gì)

verbđúc, chiếu, phân vai
noundàn diễn viên
đúc in English:casts
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của casts trong tiếng Việt là đúc, chiếu, phân vai, dàn diễn viên. (Tỏa ra hoặc chiếu ra cái gì đó, như bóng, ánh sáng, hoặc dây câu, theo một hướng nhất định.)

Definitions of Casts

  1. 1
    verb
    chiếu

    To throw or project something, such as a shadow, light, or a fishing line, in a particular direction.

    Tỏa ra hoặc chiếu ra cái gì đó, như bóng, ánh sáng, hoặc dây câu, theo một hướng nhất định.

  2. 2
    verb
    phân vai

    To select actors for a play, film, or television production and assign them specific roles.

    Chọn diễn viên cho một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình và giao cho họ những vai cụ thể.

  3. 3
    noun
    dàn diễn viên

    The complete set of actors in a play, film, or other performance.

    Toàn bộ tập hợp các diễn viên trong một vở kịch, phim hoặc buổi biểu diễn khác.

Example Sentences

casual

“The setting sun casts long shadows across the field.”

Mặt trời lặn chiếu những bóng dài trên cánh đồng.

business

“The director carefully casts each role in the new play.”

Đạo diễn cẩn thận phân vai cho từng nhân vật trong vở kịch mới.

casual

“After the accident, both of his arms were in casts.”

Sau tai nạn, cả hai cánh tay của anh ấy đều phải bó bột.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

catchesreceivescollects

Inflected Word Forms

infinitivecast
third person singularcasts
present participlecasting
nouncast
agent nouncaster