verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
catches Meaning in Vietnamese (catches nghĩa là gì)
verbbắt
nounnhững lần bắt
Từ đồng nghĩa:tóm lấyvồ lấy
bắt in English:catches
Plural: catches
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của catches trong tiếng Việt là bắt, những lần bắt. (Hành động tóm và giữ lấy cái gì đó, đặc biệt là sau khi nó đã được ném, làm rơi hoặc rơi xuống, thường đề cập đến hành động được thực hiện bởi chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.)
Definitions of Catches
- 1verbbắt
To seize and hold something, especially after it has been thrown, dropped, or has fallen, typically referring to the action performed by a third-person singular subject.
Hành động tóm và giữ lấy cái gì đó, đặc biệt là sau khi nó đã được ném, làm rơi hoặc rơi xuống, thường đề cập đến hành động được thực hiện bởi chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitivecatch
past tensecaught
present participlecatching
agent nouncatcher
adjectivecatchable
Phrases & Idiomatic Expressions
catch a coldidiom
To become ill with a cold.
catch fireexpression
To ignite or start burning.
catch one's breathidiom
To pause to rest or recover normal breathing.