verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

catches Meaning in Vietnamese (catches nghĩa là gì)

verbbắt
nounnhững lần bắt
Từ đồng nghĩa:tóm lấyvồ lấy
bắt in English:catches
Plural: catches
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của catches trong tiếng Việt là bắt, những lần bắt. (Hành động tóm và giữ lấy cái gì đó, đặc biệt là sau khi nó đã được ném, làm rơi hoặc rơi xuống, thường đề cập đến hành động được thực hiện bởi chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.)

Definitions of Catches

  1. 1
    verb
    bắt

    To seize and hold something, especially after it has been thrown, dropped, or has fallen, typically referring to the action performed by a third-person singular subject.

    Hành động tóm và giữ lấy cái gì đó, đặc biệt là sau khi nó đã được ném, làm rơi hoặc rơi xuống, thường đề cập đến hành động được thực hiện bởi chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.

  2. 2
    noun
    những lần bắt

    The acts of seizing or capturing something, or the quantity of something caught, used as the plural form of 'catch'.

    Các hành động tóm hoặc bắt giữ cái gì đó, hoặc số lượng cái gì đó bị bắt được, được sử dụng như dạng số nhiều của 'catch'.

Example Sentences

“He catches the ball effortlessly.”

Anh ấy bắt quả bóng một cách dễ dàng.

“The team's good catches saved the game.”

Những lần bắt bóng tốt của đội đã cứu vãn trận đấu.

“She catches the bus every morning at eight.”

Cô ấy bắt xe buýt mỗi sáng lúc tám giờ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

tóm lấyvồ lấy

In English:

grabssnagsseizes

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

thả ra

In English:

dropsmissesreleases

Inflected Word Forms

infinitivecatch
past tensecaught
present participlecatching
agent nouncatcher
adjectivecatchable

Phrases & Idiomatic Expressions

catch a coldidiom

To become ill with a cold.

catch fireexpression

To ignite or start burning.

catch one's breathidiom

To pause to rest or recover normal breathing.