capturing Meaning in Vietnamese (capturing nghĩa là gì)
Nghĩa của capturing trong tiếng Việt là bắt giữ, sự bắt giữ, sự ghi lại. (Hành động chiếm quyền kiểm soát hoặc sở hữu ai đó hoặc cái gì đó, thường bằng vũ lực hoặc chiến lược.)
Definitions of Capturing
- 1gerundsự bắt giữ
The act of taking control or possession of someone or something, often by force or strategy.
Hành động chiếm quyền kiểm soát hoặc sở hữu ai đó hoặc cái gì đó, thường bằng vũ lực hoặc chiến lược.
- 2gerundsự ghi lại
The process of accurately recording, representing, or expressing something, such as an image, sound, or emotion.
Quá trình ghi lại, thể hiện hoặc diễn tả chính xác một cái gì đó, chẳng hạn như hình ảnh, âm thanh hoặc cảm xúc.
Example Sentences
“The police were successful in capturing the suspect after a long chase.”
Cảnh sát đã bắt giữ thành công nghi phạm sau một cuộc truy đuổi dài.
“The photographer spent hours capturing the perfect sunset shot.”
Nhiếp ảnh gia đã dành nhiều giờ để ghi lại khoảnh khắc hoàng hôn hoàn hảo.
“Capturing market share is crucial for the company's growth.”