adverb
English to Vietnamese Dictionary

accurately Meaning in Vietnamese (accurately nghĩa là gì)

một cách chính xác
một cách chính xác in English:accurately
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của accurately trong tiếng Việt là một cách chính xác. (Theo một cách chính xác hoặc đúng đắn, không có lỗi hoặc sai lệch.)

Definitions of Accurately

  1. 1
    adverb
    một cách chính xác

    In a precise or exact manner, without error or deviation.

    Theo một cách chính xác hoặc đúng đắn, không có lỗi hoặc sai lệch.

Example Sentences

“The scientist measured the data accurately.”

“She can accurately predict the weather.”

Cô ấy có thể dự đoán thời tiết một cách chính xác.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

inaccuratelyincorrectlywrongly

Inflected Word Forms

nounaccuracy
nouninaccuracy
adjectiveaccurate
adjectiveinaccurate