adjective
English to Vietnamese Dictionary
catatonic Meaning in Vietnamese (catatonic nghĩa là gì)
co cứng
co cứng in English:catatonic
Phonetic:cô cứng
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của catatonic trong tiếng Việt là co cứng. (Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi trạng thái bất động và không phản ứng, thường liên quan đến một số rối loạn tâm thần.)
Definitions of Catatonic
- 1adjectiveco cứng
Relating to or characterized by a state of immobility and unresponsiveness, often associated with certain mental disorders.
Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi trạng thái bất động và không phản ứng, thường liên quan đến một số rối loạn tâm thần.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouncatatonia
adverbcatatonically