adjective
English to Vietnamese Dictionary

catatonic Meaning in Vietnamese (catatonic nghĩa là gì)

co cứng
co cứng in English:catatonic
Phonetic:cô cứng
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của catatonic trong tiếng Việt là co cứng. (Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi trạng thái bất động và không phản ứng, thường liên quan đến một số rối loạn tâm thần.)

Definitions of Catatonic

  1. 1
    adjective
    co cứng

    Relating to or characterized by a state of immobility and unresponsiveness, often associated with certain mental disorders.

    Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi trạng thái bất động và không phản ứng, thường liên quan đến một số rối loạn tâm thần.

Example Sentences

medical

“The patient remained in a catatonic state for several hours.”

Bệnh nhân vẫn trong trạng thái co cứng trong vài giờ.

“She was found in a catatonic stupor, unable to move or speak.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

immobileunresponsivestuporousrigid

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nouncatatonia
adverbcatatonically