noun
English to Vietnamese Dictionary

disorders Meaning in Vietnamese (disorders nghĩa là gì)

rối loạn, sự hỗn loạn
rối loạn in English:disorders
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của disorders trong tiếng Việt là rối loạn, sự hỗn loạn. (Tình trạng bệnh lý về thể chất hoặc tinh thần, hoặc các tình trạng làm gián đoạn chức năng bình thường của cơ thể hoặc tâm trí.)

Definitions of Disorders

  1. 1
    noun
    rối loạn

    States of physical or mental illness or conditions that disrupt normal bodily or mental function.

    Tình trạng bệnh lý về thể chất hoặc tinh thần, hoặc các tình trạng làm gián đoạn chức năng bình thường của cơ thể hoặc tâm trí.

  2. 2
    noun
    sự hỗn loạn

    States of confusion, disarray, or lack of systematic arrangement in a place or group of people.

    Tình trạng bối rối, lộn xộn hoặc thiếu sự sắp xếp có hệ thống ở một địa điểm hoặc nhóm người.

Example Sentences

medical

“The doctor diagnosed several neurological disorders in the patient.”

Bác sĩ đã chẩn đoán một số rối loạn thần kinh ở bệnh nhân.

mental health

“Eating disorders are complex mental health conditions requiring professional help.”

Các rối loạn ăn uống là những tình trạng sức khỏe tâm thần phức tạp đòi hỏi sự giúp đỡ chuyên nghiệp.

social/political

“The recent protests led to public disorders in the city center.”

Các cuộc biểu tình gần đây đã dẫn đến sự hỗn loạn công cộng ở trung tâm thành phố.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

healthwellnessorder

Inflected Word Forms

noundisorder
adjectivedisordered
adjectivedisorderly
Disorders Meaning in Vietnamese (rối loạn, sự hỗn loạn) | DictBridge Dictionary