protests Meaning in Vietnamese (protests nghĩa là gì)
Nghĩa của protests trong tiếng Việt là biểu tình, cuộc biểu tình. (Những cuộc biểu tình hoặc bày tỏ sự phản đối, không tán thành hoặc bất đồng chính kiến công khai đối với một ý tưởng, hành động hoặc chính sách.)
Definitions of Protests
- 1nouncuộc biểu tình
Public demonstrations or expressions of objection, disapproval, or dissent against an idea, action, or policy.
Những cuộc biểu tình hoặc bày tỏ sự phản đối, không tán thành hoặc bất đồng chính kiến công khai đối với một ý tưởng, hành động hoặc chính sách.
- 2verbbiểu tình
To express strong disapproval or objection to something publicly, often in a formal statement or action.
Bày tỏ sự không tán thành hoặc phản đối mạnh mẽ đối với điều gì đó một cách công khai, thường bằng một tuyên bố hoặc hành động chính thức.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A public march organized to express strong disapproval or objection.
A form of protest where participants express their disapproval without speaking.