noun
English to Vietnamese Dictionary

objection Meaning in Vietnamese (objection nghĩa là gì)

sự phản đối
sự phản đối in English:objection
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của objection trong tiếng Việt là sự phản đối. (Sự bày tỏ hoặc cảm giác không tán thành hoặc chống đối một điều gì đó một cách chính thức.)

Definitions of Objection

  1. 1
    noun
    sự phản đối

    An objection is a formal expression or feeling of disapproval or opposition to something.

    Sự bày tỏ hoặc cảm giác không tán thành hoặc chống đối một điều gì đó một cách chính thức.

  2. 2
    noun(formal)
    sự phản đối

    In law, an objection is a formal protest raised in court during a trial to challenge a question or piece of evidence.

    Trong pháp luật, sự phản đối là một sự phản kháng chính thức được đưa ra tại tòa án trong một phiên xét xử để chất vấn một câu hỏi hoặc một bằng chứng.

Example Sentences

legal

“The lawyer raised an objection to the witness's testimony.”

casual

“My only objection is the high price of the product.”

Sự phản đối duy nhất của tôi là giá cao của sản phẩm.

casual

“He had no objection to their proposed plan.”

Anh ấy không có ý kiến phản đối nào đối với kế hoạch đề xuất của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

agent nounobjector
adjectiveobjective

Phrases & Idiomatic Expressions

raise an objectioncollocation

To formally state that you disagree with something or think it is wrong.

no objectionexpression

To have no reason to disagree or disapprove.