adjective
English to Vietnamese Dictionary
catastrophic Meaning in Vietnamese (catastrophic nghĩa là gì)
thảm khốc
thảm khốc in English:catastrophic
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của catastrophic trong tiếng Việt là thảm khốc. (Gây ra thiệt hại hoặc đau khổ đột ngột và lớn, thường có hậu quả lan rộng và nghiêm trọng.)
Definitions of Catastrophic
- 1adjectivethảm khốc
Causing sudden and great damage or suffering, often with widespread and severe consequences.
Gây ra thiệt hại hoặc đau khổ đột ngột và lớn, thường có hậu quả lan rộng và nghiêm trọng.
Example Sentences
formal
“The earthquake caused catastrophic damage to the city's infrastructure.”
business
“Ignoring the safety warnings could have catastrophic consequences for the project.”
Việc phớt lờ các cảnh báo an toàn có thể dẫn đến những hậu quả thảm khốc cho dự án.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouncatastrophe
adverbcatastrophically