noun
English to Vietnamese Dictionary

puss Meaning in Vietnamese (puss nghĩa là gì)

mèo, con nhỏ
mèo in English:puss
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của puss trong tiếng Việt là mèo, con nhỏ. (Puss là một thuật ngữ không trang trọng và trìu mến dùng để chỉ một con mèo nhà.)

Definitions of Puss

  1. 1
    noun(informal)
    mèo

    Puss is an informal and affectionate term used to refer to a domestic cat.

    Puss là một thuật ngữ không trang trọng và trìu mến dùng để chỉ một con mèo nhà.

  2. 2
    noun(slang)
    con nhỏ

    In slang, 'puss' can be a derogatory term for a girl or young woman.

    Trong tiếng lóng, 'puss' có thể là một thuật ngữ miệt thị dành cho một cô gái hoặc phụ nữ trẻ.

Example Sentences

casual

“Come here, little puss, and let me pet you.”

Lại đây nào, mèo con bé bỏng, để tôi vuốt ve em.

casual

“She called her new kitten 'Puss' because it was so fluffy.”

Cô ấy gọi chú mèo con mới của mình là 'Mèo' vì nó quá bông xù.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounpussycat
diminutivepussy