adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary
canine Meaning in Vietnamese (canine nghĩa là gì)
adjectivechó, thuộc loài chó
nounchó, răng nanh
chó in English:canine
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của canine trong tiếng Việt là chó, thuộc loài chó, răng nanh. (Liên quan đến hoặc đặc trưng của chó hoặc các thành viên khác trong họ chó.)
Definitions of Canine
- 1
- 2nounchó
A dog, especially a member of the dog family.
Một con chó, đặc biệt là một thành viên của họ chó.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nouncanid
pluralcanines