noun
English to Vietnamese Dictionary

canister Meaning in Vietnamese (canister nghĩa là gì)

hộp đựng
hộp đựng in English:canister
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của canister trong tiếng Việt là hộp đựng. (Một vật chứa bằng kim loại hoặc nhựa, thường có hình trụ, dùng để đựng các loại thực phẩm khô như trà, cà phê hoặc bột mì.)

Definitions of Canister

  1. 1
    noun
    hộp đựng

    A metal or plastic container, typically cylindrical, used for storing dry goods such as tea, coffee, or flour.

    Một vật chứa bằng kim loại hoặc nhựa, thường có hình trụ, dùng để đựng các loại thực phẩm khô như trà, cà phê hoặc bột mì.

Example Sentences

casual

“She stored her homemade cookies in a large canister.”

Cô ấy cất những chiếc bánh quy tự làm của mình vào một chiếc hộp đựng lớn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)