noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
cane Meaning in Vietnamese (cane nghĩa là gì)
noungậy, gậy chống, cán
verbđánh bằng gậy
gậy in English:cane
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cane trong tiếng Việt là gậy, gậy chống, cán, đánh bằng gậy. (Một cây gậy dài, mảnh khảnh, đặc biệt là cây dùng để hỗ trợ đi lại hoặc làm chỗ dựa.)
Definitions of Cane
- 1noungậy chống
A long, slender stick, especially one used as an aid in walking or as a support.
Một cây gậy dài, mảnh khảnh, đặc biệt là cây dùng để hỗ trợ đi lại hoặc làm chỗ dựa.
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensecaned
gerundcaning