retaining Meaning in Vietnamese (retaining nghĩa là gì)
Nghĩa của retaining trong tiếng Việt là giữ lại, sự giữ lại, giữ. (Hành động tiếp tục có thứ gì đó; giữ quyền sở hữu thứ gì đó.)
Definitions of Retaining
- 1gerundsự giữ lại
The act of continuing to have something; keeping possession of something.
Hành động tiếp tục có thứ gì đó; giữ quyền sở hữu thứ gì đó.
- 2adjectivegiữ
Describing something that serves to hold or keep something in position or prevent its escape.
Mô tả thứ gì đó dùng để giữ hoặc giữ một thứ gì đó ở vị trí hoặc ngăn nó thoát ra.
Example Sentences
“The company is focused on retaining its top talent.”
Công ty tập trung vào việc giữ chân những nhân tài hàng đầu của mình.
“A retaining wall was built to prevent soil erosion.”
“Retaining customers is crucial for long-term business success.”
Giữ chân khách hàng là rất quan trọng đối với sự thành công lâu dài của doanh nghiệp.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A wall built to hold back earth or water.