discussing Meaning in Vietnamese (discussing nghĩa là gì)
Nghĩa của discussing trong tiếng Việt là thảo luận, đang thảo luận, sự thảo luận. (Tham gia vào cuộc trò chuyện hoặc tranh luận về một chủ đề cụ thể, thường là một phần của hành động liên tục.)
Definitions of Discussing
- 1verbđang thảo luận
Engaging in conversation or debate about a particular topic, often as part of a continuous action.
Tham gia vào cuộc trò chuyện hoặc tranh luận về một chủ đề cụ thể, thường là một phần của hành động liên tục.
- 2
Example Sentences
“They are discussing the new policy in the meeting.”
Họ đang thảo luận về chính sách mới trong cuộc họp.
“Discussing difficult topics openly can lead to better understanding.”
“The team spent hours discussing the project's challenges.”
Nhóm đã dành nhiều giờ để thảo luận về những thách thức của dự án.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To talk about a specific issue or topic.
To talk about something thoroughly, covering all aspects.
To talk about the advantages and disadvantages of something.