scores Meaning in Vietnamese (scores nghĩa là gì)
Nghĩa của scores trong tiếng Việt là điểm số, hàng loạt, ghi bàn. (Điểm số đại diện cho tổng số điểm, bàn thắng hoặc lượt ghi được của một người chơi hoặc đội trong một cuộc thi hoặc đánh giá.)
Definitions of Scores
- 1nounđiểm số
Scores represent the total number of points, goals, or runs accumulated by a player or team in a competition or assessment.
Điểm số đại diện cho tổng số điểm, bàn thắng hoặc lượt ghi được của một người chơi hoặc đội trong một cuộc thi hoặc đánh giá.
- 2verbghi bàn
To score means to successfully achieve points, goals, or runs in a game or competition.
Ghi bàn có nghĩa là đạt được thành công các điểm, bàn thắng hoặc lượt ghi trong một trò chơi hoặc cuộc thi.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To get revenge on someone for something they did in the past.
To be aware of the true facts of a situation, especially unpleasant ones.
Because of; on account of.