noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

scoring Meaning in Vietnamese (scoring nghĩa là gì)

nounghi điểm, việc ghi điểm, việc soạn nhạc
verbviệc cho điểm
ghi điểm in English:scoring
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của scoring trong tiếng Việt là ghi điểm, việc ghi điểm, việc soạn nhạc, việc cho điểm. (Hành động giành điểm, bàn thắng hoặc lượt chạy trong một trò chơi hoặc cuộc thi.)

Definitions of Scoring

  1. 1
    noun
    việc ghi điểm

    The act of gaining points, goals, or runs in a game or competition.

    Hành động giành điểm, bàn thắng hoặc lượt chạy trong một trò chơi hoặc cuộc thi.

  2. 2
    verb
    việc cho điểm

    The action of assigning a score or value to something, often in an assessment or test.

    Hành động hoặc quá trình gán điểm hoặc giá trị cho một cái gì đó, thường trong một bài đánh giá hoặc bài kiểm tra.

  3. 3
    noun
    việc soạn nhạc

    The act or process of arranging music for a specific set of instruments or voices.

    Hành động hoặc quá trình sắp xếp âm nhạc cho một bộ nhạc cụ hoặc giọng hát cụ thể.

Example Sentences

casual

“The team's scoring improved significantly in the second half.”

Việc ghi điểm của đội đã cải thiện đáng kể trong hiệp hai.

business

“He is responsible for scoring all the essays.”

Anh ấy chịu trách nhiệm cho điểm tất cả các bài luận.

formal

“The film's scoring was praised by critics.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tallyingpoint-scoringmarking

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

missingfailing to score

Inflected Word Forms

infinitivescore
third person singularscores
past tensescored
nounscore
agent nounscorer

Phrases & Idiomatic Expressions

scoring streakcollocation

A period of consecutive games or performances in which a player or team scores.

high scoring gamecollocation

A game in which many points are scored by both teams.

easy scoring opportunitycollocation

A chance to score that is relatively simple to convert.